Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
ベレー帽
ベレーぼう
vocabulary vocab word
mũ beret
beree帽
bereebou
ベレー帽
ベレー帽
ベレーぼう
mũ beret
ベ
レ
ー
ぼ
う
ベ
レ
ー
帽
ベ
レ
ー
ぼ
う
ベ
レ
ー
帽
ベ
レ
ー
ぼ
う
ベ
レ
ー
帽
Ý nghĩa
mũ beret
mũ beret
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
ベレー帽
mũ beret
ベレーぼう
帽
mũ, đồ đội đầu
ずきん, おお.う, ボウ
巾
khăn tắm, tranh cuộn treo tường, chiều rộng...
おお.い, ちきり, キン
冒
rủi ro, đối mặt, thách thức...
おか.す, ボウ
⺜
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.