Từ vựng
ブラウン管
ブラウンかん
vocabulary vocab word
ống tia âm cực
CRT
ống Braun
ブラウン管 ブラウン管 ブラウンかん ống tia âm cực, CRT, ống Braun
Ý nghĩa
ống tia âm cực CRT và ống Braun
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
ブラウンかん
vocabulary vocab word
ống tia âm cực
CRT
ống Braun