Từ vựng
ピン音
ピンイン
vocabulary vocab word
Bính âm (hệ thống phiên âm chữ Hán bằng chữ Latinh)
ピン音 ピン音 ピンイン Bính âm (hệ thống phiên âm chữ Hán bằng chữ Latinh)
Ý nghĩa
Bính âm (hệ thống phiên âm chữ Hán bằng chữ Latinh)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0