Từ vựng
ピンイン
ピンイン
vocabulary vocab word
Bính âm (hệ thống phiên âm chữ Hán bằng chữ Latinh)
ピンイン ピンイン ピンイン Bính âm (hệ thống phiên âm chữ Hán bằng chữ Latinh)
Ý nghĩa
Bính âm (hệ thống phiên âm chữ Hán bằng chữ Latinh)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0