Từ vựng
ハツ刺
vocabulary vocab word
sôi nổi
mạnh mẽ
hoạt bát
sinh động
rõ nét
ハツ刺 ハツ刺 sôi nổi, mạnh mẽ, hoạt bát, sinh động, rõ nét
ハツ刺
Ý nghĩa
sôi nổi mạnh mẽ hoạt bát
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
sôi nổi
mạnh mẽ
hoạt bát
sinh động
rõ nét