Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
ノラ猫
のらねこ
vocabulary vocab word
mèo hoang
mèo đi lạc
nora猫
noraneko
ノラ猫
ノラ猫
のらねこ
mèo hoang, mèo đi lạc
の
ら
ね
こ
ノ
ラ
猫
の
ら
ね
こ
ノ
ラ
猫
の
ら
ね
こ
ノ
ラ
猫
Ý nghĩa
mèo hoang
và
mèo đi lạc
mèo hoang, mèo đi lạc
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
ノラ猫
mèo hoang, mèo đi lạc
のらねこ
猫
mèo
ねこ, ビョウ
犭
chó, bộ thủ chó (số 94)
苗
cây con, cây giống, chồi non
なえ, なわ-, ビョウ
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
田
ruộng lúa, cánh đồng lúa
た, デン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.