Từ vựng
ネタ帖
ねたちょう
vocabulary vocab word
sổ ghi chép ý tưởng (ví dụ: dùng bởi diễn viên hài)
sổ ghi chép buổi diễn trong ngày (được lưu giữ ở hậu trường sân khấu để tránh kể lại câu chuyện)
ネタ帖 ネタ帖 ねたちょう sổ ghi chép ý tưởng (ví dụ: dùng bởi diễn viên hài), sổ ghi chép buổi diễn trong ngày (được lưu giữ ở hậu trường sân khấu để tránh kể lại câu chuyện)
Ý nghĩa
sổ ghi chép ý tưởng (ví dụ: dùng bởi diễn viên hài) và sổ ghi chép buổi diễn trong ngày (được lưu giữ ở hậu trường sân khấu để tránh kể lại câu chuyện)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0