Từ vựng
ネタちょうネタ帖 ネタちょうネタ帖 ネタちょうネタ帖

Ý nghĩa

sổ ghi chép ý tưởng (ví dụ: dùng bởi diễn viên hài) và sổ ghi chép buổi diễn trong ngày (được lưu giữ ở hậu trường sân khấu để tránh kể lại câu chuyện)

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠