Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
デボン紀
デボンき
vocabulary vocab word
Kỷ Devon
debon紀
debonki
デボン紀
デボン紀
デボンき
Kỷ Devon
デ
ボ
ン
き
デ
ボ
ン
紀
デ
ボ
ン
き
デ
ボ
ン
紀
デ
ボ
ン
き
デ
ボ
ン
紀
Ý nghĩa
Kỷ Devon
Kỷ Devon
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
デボン紀
Kỷ Devon
デボンき
紀
biên niên sử, tường thuật, câu chuyện kể...
キ
糸
sợi chỉ
いと, シ
己
bản thân
おのれ, つちのと, コ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.