Từ vựng
テニス肘
テニスひじ
vocabulary vocab word
viêm mỏm lồi cầu ngoài xương cánh tay
テニス肘 テニス肘 テニスひじ viêm mỏm lồi cầu ngoài xương cánh tay
Ý nghĩa
viêm mỏm lồi cầu ngoài xương cánh tay
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
テニスひじ
vocabulary vocab word
viêm mỏm lồi cầu ngoài xương cánh tay