Từ vựng
チリ払い
ちりはらい
vocabulary vocab word
chổi phủi bụi
việc quét bụi
sự lau chùi bụi bẩn
チリ払い チリ払い ちりはらい chổi phủi bụi, việc quét bụi, sự lau chùi bụi bẩn
Ý nghĩa
chổi phủi bụi việc quét bụi và sự lau chùi bụi bẩn
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0