Từ vựng
セーラー服
セーラーふく
vocabulary vocab word
đồng phục thủy thủ
đồng phục học sinh kiểu thủy thủ
bộ đồng phục hai mảnh mô phỏng đồng phục thủy thủ
セーラー服 セーラー服 セーラーふく đồng phục thủy thủ, đồng phục học sinh kiểu thủy thủ, bộ đồng phục hai mảnh mô phỏng đồng phục thủy thủ
Ý nghĩa
đồng phục thủy thủ đồng phục học sinh kiểu thủy thủ và bộ đồng phục hai mảnh mô phỏng đồng phục thủy thủ
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0