Từ vựng
コア径
こあけい
vocabulary vocab word
đường kính lõi (của sợi quang)
コア径 コア径 こあけい đường kính lõi (của sợi quang)
Ý nghĩa
đường kính lõi (của sợi quang)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
こあけい
vocabulary vocab word
đường kính lõi (của sợi quang)