Từ vựng
ガソリン代
がそりんだい
vocabulary vocab word
hóa đơn xăng
chi phí xăng
ガソリン代 ガソリン代 がそりんだい hóa đơn xăng, chi phí xăng
Ý nghĩa
hóa đơn xăng và chi phí xăng
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
がそりんだい
vocabulary vocab word
hóa đơn xăng
chi phí xăng