Từ vựng
れい明期
れいめいき
vocabulary vocab word
buổi bình minh (của một kỷ nguyên
nền văn minh mới
v.v.)
lúc rạng đông
れい明期 れい明期 れいめいき buổi bình minh (của một kỷ nguyên, nền văn minh mới, v.v.), lúc rạng đông
Ý nghĩa
buổi bình minh (của một kỷ nguyên nền văn minh mới v.v.)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0