Từ vựng
るす番
るすばん
vocabulary vocab word
trông nhà
trông nom nhà cửa
giữ nhà
ở nhà trông coi
người trông nhà
người giữ nhà
るす番 るす番 るすばん trông nhà, trông nom nhà cửa, giữ nhà, ở nhà trông coi, người trông nhà, người giữ nhà
Ý nghĩa
trông nhà trông nom nhà cửa giữ nhà
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0