Từ vựng
やり遂げる
やりとげる
vocabulary vocab word
hoàn thành
kết thúc
thực hiện đến cùng
theo đuổi đến cùng
やり遂げる やり遂げる やりとげる hoàn thành, kết thúc, thực hiện đến cùng, theo đuổi đến cùng
Ý nghĩa
hoàn thành kết thúc thực hiện đến cùng
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0