Từ vựng
やり甲斐
やりがい
vocabulary vocab word
giá trị khi làm việc gì đó
cảm giác việc gì đó đáng để làm
cảm giác đáng giá
cảm giác thỏa mãn
やり甲斐 やり甲斐 やりがい giá trị khi làm việc gì đó, cảm giác việc gì đó đáng để làm, cảm giác đáng giá, cảm giác thỏa mãn
Ý nghĩa
giá trị khi làm việc gì đó cảm giác việc gì đó đáng để làm cảm giác đáng giá
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0