Từ vựng
むしずが走る
むしずがはしる
vocabulary vocab word
ghê tởm
kinh tởm
sởn gai ốc
むしずが走る むしずが走る むしずがはしる ghê tởm, kinh tởm, sởn gai ốc
Ý nghĩa
ghê tởm kinh tởm và sởn gai ốc
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
むしずがはしる
vocabulary vocab word
ghê tởm
kinh tởm
sởn gai ốc