Từ vựng
まとめ買い
まとめがい
vocabulary vocab word
mua số lượng lớn
mua nhiều
tích trữ
まとめ買い まとめ買い まとめがい mua số lượng lớn, mua nhiều, tích trữ
Ý nghĩa
mua số lượng lớn mua nhiều và tích trữ
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
まとめがい
vocabulary vocab word
mua số lượng lớn
mua nhiều
tích trữ