Từ vựng
まつわり付く
まつわりつく
vocabulary vocab word
quấn quanh
leo quanh
bám lấy
theo đuôi
lảng vảng
まつわり付く まつわり付く まつわりつく quấn quanh, leo quanh, bám lấy, theo đuôi, lảng vảng
Ý nghĩa
quấn quanh leo quanh bám lấy
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0