Từ vựng
ひと粒
ひとつぶ
vocabulary vocab word
một hạt
một giọt
một hạt chuỗi
ひと粒 ひと粒 ひとつぶ một hạt, một giọt, một hạt chuỗi
Ý nghĩa
một hạt một giọt và một hạt chuỗi
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ひとつぶ
vocabulary vocab word
một hạt
một giọt
một hạt chuỗi