Từ vựng
ひと先ず
ひとまず
vocabulary vocab word
tạm thời
trước mắt
hiện tại
tuy chưa thật hài lòng
một cách tạm được
ひと先ず ひと先ず ひとまず tạm thời, trước mắt, hiện tại, tuy chưa thật hài lòng, một cách tạm được
Ý nghĩa
tạm thời trước mắt hiện tại
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0