Từ vựng
ひとり旅
ひとりたび
vocabulary vocab word
du lịch một mình
hành trình cô đơn
ひとり旅 ひとり旅 ひとりたび du lịch một mình, hành trình cô đơn
Ý nghĩa
du lịch một mình và hành trình cô đơn
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ひとりたび
vocabulary vocab word
du lịch một mình
hành trình cô đơn