Từ vựng
ひとり占め
ひとりじめ
vocabulary vocab word
chiếm hết
giữ riêng cho mình
độc quyền
độc chiếm
ひとり占め ひとり占め ひとりじめ chiếm hết, giữ riêng cho mình, độc quyền, độc chiếm
Ý nghĩa
chiếm hết giữ riêng cho mình độc quyền
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0