Từ vựng
ひっ迫
ひっぱく
vocabulary vocab word
tình trạng căng thẳng (về tài chính
điều kiện
v.v.)
áp lực
sự khó khăn
tình thế căng thẳng
sự căng thẳng
sự bức bách
sự khắc nghiệt
ひっ迫 ひっ迫 ひっぱく tình trạng căng thẳng (về tài chính, điều kiện, v.v.), áp lực, sự khó khăn, tình thế căng thẳng, sự căng thẳng, sự bức bách, sự khắc nghiệt
Ý nghĩa
tình trạng căng thẳng (về tài chính điều kiện v.v.)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0