Từ vựng
ひき止める
ひきとめる
vocabulary vocab word
giữ lại
ngăn cản
kiềm chế
dừng lại
ひき止める ひき止める ひきとめる giữ lại, ngăn cản, kiềm chế, dừng lại
Ý nghĩa
giữ lại ngăn cản kiềm chế
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
ひきとめる
vocabulary vocab word
giữ lại
ngăn cản
kiềm chế
dừng lại