Từ vựng
はつ恋
はつこい
vocabulary vocab word
tình yêu đầu đời
mối tình đầu
はつ恋 はつ恋 はつこい tình yêu đầu đời, mối tình đầu
Ý nghĩa
tình yêu đầu đời và mối tình đầu
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
はつこい
vocabulary vocab word
tình yêu đầu đời
mối tình đầu