Từ vựng
に准じて
にじゅんじて
vocabulary vocab word
theo đúng
tuân theo
tương ứng với
căn cứ vào
theo cách tương tự như
giống như cách của
tương đương với
に准じて に准じて にじゅんじて theo đúng, tuân theo, tương ứng với, căn cứ vào, theo cách tương tự như, giống như cách của, tương đương với
Ý nghĩa
theo đúng tuân theo tương ứng với
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0