Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
に依る
による
vocabulary vocab word
bằng cách
do
vì
theo
ni依ru
niyoru
に依る
に依る
による
bằng cách, do, vì, theo
に
よ
る
に
依
る
に
よ
る
に
依
る
に
よ
る
に
依
る
Ý nghĩa
bằng cách
do
vì
theo
+1
less
bằng cách, do, vì, theo
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
による
bằng cách, do, vì, theo
Phân tích thành phần
に依る
bằng cách, do, vì...
による
依
dựa vào, phụ thuộc vào, do đó...
よ.る, イ, エ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
衣
trang phục, quần áo, sự mặc quần áo
ころも, きぬ, イ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.