Từ vựng
にせ札
にせさつ
vocabulary vocab word
tiền giả
tờ tiền giả
tiền giấy giả
にせ札 にせ札 にせさつ tiền giả, tờ tiền giả, tiền giấy giả
Ý nghĩa
tiền giả tờ tiền giả và tiền giấy giả
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
にせさつ
vocabulary vocab word
tiền giả
tờ tiền giả
tiền giấy giả