Từ vựng
どぶ漬
どぶづけ
vocabulary vocab word
rau củ muối trong bột cám gạo mặn
đặc biệt có nhiều nước
mạ kẽm nhúng nóng
どぶ漬 どぶ漬 どぶづけ rau củ muối trong bột cám gạo mặn, đặc biệt có nhiều nước, mạ kẽm nhúng nóng
Ý nghĩa
rau củ muối trong bột cám gạo mặn đặc biệt có nhiều nước và mạ kẽm nhúng nóng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0