Từ vựng
とらの子
とらのこ
vocabulary vocab word
hổ con
báu vật của mình
khoản tiền tiết kiệm quý giá
とらの子 とらの子 とらのこ hổ con, báu vật của mình, khoản tiền tiết kiệm quý giá
Ý nghĩa
hổ con báu vật của mình và khoản tiền tiết kiệm quý giá
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0