Từ vựng
とび出す
とびだす
vocabulary vocab word
nhảy ra
bật ra
bay ra
chạy ra
lao ra
phóng ra
xuất hiện đột ngột
hiện ra
ló ra
nhô ra
nhô lên
lồi ra
thò ra
rời bỏ (công ty
quê hương
v.v.)
bỏ nhà ra đi
cắt đứt quan hệ
bắt đầu bay
とび出す とび出す とびだす nhảy ra, bật ra, bay ra, chạy ra, lao ra, phóng ra, xuất hiện đột ngột, hiện ra, ló ra, nhô ra, nhô lên, lồi ra, thò ra, rời bỏ (công ty, quê hương, v.v.), bỏ nhà ra đi, cắt đứt quan hệ, bắt đầu bay
Ý nghĩa
nhảy ra bật ra bay ra
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0