Từ vựng
とび上る
とびあがる
vocabulary vocab word
nhảy lên
bật lên
vọt lên
bay lên trời
vút lên cao
cất cánh
nhảy vọt
bỏ qua
とび上る とび上る とびあがる nhảy lên, bật lên, vọt lên, bay lên trời, vút lên cao, cất cánh, nhảy vọt, bỏ qua
Ý nghĩa
nhảy lên bật lên vọt lên
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0