Từ vựng
でっち上げる
でっちあげる
vocabulary vocab word
bịa đặt
ngụy tạo
bịa chuyện
thêu dệt
vu khống
pha chế
ghép đại
lắp ghép cẩu thả
でっち上げる でっち上げる でっちあげる bịa đặt, ngụy tạo, bịa chuyện, thêu dệt, vu khống, pha chế, ghép đại, lắp ghép cẩu thả
Ý nghĩa
bịa đặt ngụy tạo bịa chuyện
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0