Từ vựng
てん補
てんぽ
vocabulary vocab word
bù đắp
bù lấp
đền bù
bổ sung
bổ khuyết
てん補 てん補 てんぽ bù đắp, bù lấp, đền bù, bổ sung, bổ khuyết
Ý nghĩa
bù đắp bù lấp đền bù
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
てんぽ
vocabulary vocab word
bù đắp
bù lấp
đền bù
bổ sung
bổ khuyết