Từ vựng
つかみ所のない
つかみどころのない
vocabulary vocab word
mơ hồ
không rõ ràng
khó nắm bắt
trơn tuột
つかみ所のない つかみ所のない つかみどころのない mơ hồ, không rõ ràng, khó nắm bắt, trơn tuột
Ý nghĩa
mơ hồ không rõ ràng khó nắm bắt
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0