Từ vựng
たもとを分つ
たもとをわかつ
vocabulary vocab word
chia tay
đoạn tuyệt
cắt đứt quan hệ
chia rẽ
たもとを分つ たもとを分つ たもとをわかつ chia tay, đoạn tuyệt, cắt đứt quan hệ, chia rẽ
Ý nghĩa
chia tay đoạn tuyệt cắt đứt quan hệ
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0