Từ vựng
たもとを分かつ
たもとをわかつ
vocabulary vocab word
chia tay
đoạn tuyệt
cắt đứt quan hệ
chia rẽ
たもとを分かつ たもとを分かつ たもとをわかつ chia tay, đoạn tuyệt, cắt đứt quan hệ, chia rẽ
Ý nghĩa
chia tay đoạn tuyệt cắt đứt quan hệ
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0