Từ vựng
ただ一つ
vocabulary vocab word
duy nhất
chỉ có một
chỉ là
ただ一つ ただ一つ duy nhất, chỉ có một, chỉ là
ただ一つ
Ý nghĩa
duy nhất chỉ có một và chỉ là
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
duy nhất
chỉ có một
chỉ là