Từ vựng
すんでの所で
すんでのところで
vocabulary vocab word
suýt nữa
gần như
chỉ vừa kịp
vừa đủ
kịp lúc
すんでの所で すんでの所で すんでのところで suýt nữa, gần như, chỉ vừa kịp, vừa đủ, kịp lúc
Ý nghĩa
suýt nữa gần như chỉ vừa kịp
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0