Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
すんでの事
すんでのこと
vocabulary vocab word
suýt nữa
gần như
sundeno事
sundenokoto
すんでの事
すんでの事
すんでのこと
suýt nữa, gần như
す
ん
で
の
こ
と
す
ん
で
の
事
す
ん
で
の
こ
と
す
ん
で
の
事
す
ん
で
の
こ
と
す
ん
で
の
事
Ý nghĩa
suýt nữa
và
gần như
suýt nữa, gần như
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/5
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
すんでのこと
suýt nữa, gần như
Phân tích thành phần
すんでの事
suýt nữa, gần như
すんでのこと
事
việc, điều, sự thật...
こと, つか.う, ジ
口
miệng
くち, コウ, ク
⺕
( 彑 )
亅
cây gậy có lông vũ, bộ thủ lông (số 6)
かぎ, ケツ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.