Từ vựng
し甲斐
しがい
vocabulary vocab word
giá trị khi làm việc gì đó
cảm giác việc gì đó đáng làm
cảm giác đáng giá
cảm giác hài lòng
し甲斐 し甲斐 しがい giá trị khi làm việc gì đó, cảm giác việc gì đó đáng làm, cảm giác đáng giá, cảm giác hài lòng
Ý nghĩa
giá trị khi làm việc gì đó cảm giác việc gì đó đáng làm cảm giác đáng giá
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0