Từ vựng
しぼり粕
しぼりかす
vocabulary vocab word
bã lọc (ví dụ: rượu sake
đậu phụ)
bã ép
しぼり粕 しぼり粕 しぼりかす bã lọc (ví dụ: rượu sake, đậu phụ), bã ép
Ý nghĩa
bã lọc (ví dụ: rượu sake đậu phụ) và bã ép
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0