Từ vựng
しばいぬしば犬 しばいぬしば犬 しばいぬしば犬

Ý nghĩa

chó Shiba Inu (giống chó) chó Shiba và chó củi khô

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠