Từ vựng
しば犬
しばいぬ
vocabulary vocab word
chó Shiba Inu (giống chó)
chó Shiba
chó củi khô
しば犬 しば犬 しばいぬ chó Shiba Inu (giống chó), chó Shiba, chó củi khô
Ý nghĩa
chó Shiba Inu (giống chó) chó Shiba và chó củi khô
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0