Từ vựng
しの笛
vocabulary vocab word
sáo tre ngang Nhật Bản (âm cao
thường có bảy lỗ)
しの笛 しの笛 sáo tre ngang Nhật Bản (âm cao, thường có bảy lỗ)
しの笛
Ý nghĩa
sáo tre ngang Nhật Bản (âm cao và thường có bảy lỗ)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0