Từ vựng
この頃
このころ
vocabulary vocab word
dạo này
gần đây
hiện nay
bây giờ
lúc này
thời gian gần đây
この頃 この頃-2 このころ dạo này, gần đây, hiện nay, bây giờ, lúc này, thời gian gần đây
Ý nghĩa
dạo này gần đây hiện nay
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0