Từ vựng
こぎ付ける
こぎつける
vocabulary vocab word
chèo thuyền đến (bến
bờ
v.v.)
đạt được (mục tiêu sau nỗ lực đáng kể)
tới được
cuối cùng cũng làm được
こぎ付ける こぎ付ける こぎつける chèo thuyền đến (bến, bờ, v.v.), đạt được (mục tiêu sau nỗ lực đáng kể), tới được, cuối cùng cũng làm được
Ý nghĩa
chèo thuyền đến (bến bờ v.v.)
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0