Từ vựng
こう丸
こーがん
vocabulary vocab word
tinh hoàn
dái
hòn dái
こう丸 こう丸 こーがん tinh hoàn, dái, hòn dái
Ý nghĩa
tinh hoàn dái và hòn dái
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
こーがん
vocabulary vocab word
tinh hoàn
dái
hòn dái