Từ vựng
くり石
くりいし
vocabulary vocab word
đá xây dựng (kích thước khoảng 10-15 cm)
sỏi cỡ hạt dẻ
くり石 くり石 くりいし đá xây dựng (kích thước khoảng 10-15 cm), sỏi cỡ hạt dẻ
Ý nghĩa
đá xây dựng (kích thước khoảng 10-15 cm) và sỏi cỡ hạt dẻ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0